Đàn Ông Bĩu Môi
Man Pouting · :man_pouting:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện sự không hài lòng, khó chịu hoặc hờn dỗi của một người đàn ông. Dùng cho sự thất vọng hoặc những kỳ vọng không được đáp ứng.
:man_pouting:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🙎♂️ | Đàn Ông Bĩu Môi | U+1F64E U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🙎🏻♂️ | Người đàn ông bĩu môi: Da sáng | U+1F64E U+1F3FB U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🙎🏼♂️ | Người đàn ông bĩu môi: Da sáng trung bình | U+1F64E U+1F3FC U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🙎🏽♂️ | Người đàn ông bĩu môi: Da trung bình | U+1F64E U+1F3FD U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🙎🏾♂️ | Người đàn ông bĩu môi: Da ngăm trung bình | U+1F64E U+1F3FE U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🙎🏿♂️ | Người đàn ông bĩu môi: Da tối màu | U+1F64E U+1F3FF U+200D U+2642 U+FE0F |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+200DU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F64E U+200D U+2642 U+FE0F1F64E-200D-2642-FE0F:man_pouting:Mã cho nhà phát triển
:man_pouting:🙎‍♂️🙎‍♂️\1F64E\200D\2642\FE0F\u{1F64E}\u{200D}\u{2642}\u{FE0F}\uD83D\uDE4E\u200D\u2642\uFE0F%F0%9F%99%8E%E2%80%8D%E2%99%82%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🙎♂️ Đàn Ông Bĩu Môi có ý nghĩa là gì?
Thể hiện sự không hài lòng, khó chịu hoặc hờn dỗi của một người đàn ông. Dùng cho sự thất vọng hoặc những kỳ vọng không được đáp ứng.
Mã Unicode và HTML của emoji 🙎♂️ Đàn Ông Bĩu Môi là gì?
Mã Unicode của 🙎♂️ là U+1F64E U+200D U+2642 U+FE0F, mã HTML là 🙎‍♂️, shortcode là :man_pouting: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🙎♂️ Đàn Ông Bĩu Môi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "남자 뾰로통", English "Man Pouting", 日本語 "男性がむっとしている顔", 简体中文 "撅嘴的男人", 繁體中文 "噘嘴的男人".