🔣Biểu tượng•U+2642 U+FE0F•Emoji 15.0

Biểu Tượng Nam

Male Sign · :male_sign:

Kết hợp "Biểu Tượng Nam" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho nam giới. Được sử dụng cho bản dạng giới, nam tính hoặc mối quan hệ/nhận dạng nam.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Male Sign
Mã rút gọn (Shortcode)
:male_sign:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Biểu Tượng Namnamđàn ôngcon traianh trai♂👨Male Sign

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

♂
U+2642
Biểu Tượng Nam
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

♂️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
♂️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ♂️
Google Noto
Google Noto ♂️
OpenMoji
OpenMoji ♂️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
♂️16px
♂️24px
♂️36px
♂️56px
Nền tối
♂️16px
♂️24px
♂️36px
♂️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2642 U+FE0F
Mã Hex2642-FE0F
Mã ngắn:male_sign:
CLDRMale Sign
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:male_sign:
HTML Entity (Hex)
♂️
HTML Entity (Dec)
♂️
CSS Content
\2642\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2642}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2642\uFE0F
URL Escape
%E2%99%82%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ♂️ Biểu Tượng Nam có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho nam giới. Được sử dụng cho bản dạng giới, nam tính hoặc mối quan hệ/nhận dạng nam.

Mã Unicode và HTML của emoji ♂️ Biểu Tượng Nam là gì?

Mã Unicode của ♂️ là U+2642 U+FE0F, mã HTML là ♂️, shortcode là :male_sign: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ♂️ Biểu Tượng Nam trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "남성 기호", English "Male Sign", 日本語 "男性記号", 简体中文 "男性符号", 繁體中文 "男性符號".

🔗Emoji liên quan