🔣Biểu tượng•U+26A7 U+FE0F•Emoji 15.0

Biểu tượng Chuyển giới

Transgender Symbol · :transgender_symbol:

Kết hợp "Biểu tượng Chuyển giới" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho bản dạng chuyển giới, quá trình chuyển đổi và sự đa dạng. Được sử dụng để hỗ trợ, cộng đồng LGBTQ+ và khẳng định bản thân.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Transgender Symbol
Mã rút gọn (Shortcode)
:transgender_symbol:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Biểu tượng Chuyển giớichuyển giớigiới tínhđa dạnglgbtqphi giới tính🏳️‍⚧️người chuyển giớiTransgender Symbol

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

⚧
U+26A7
Biểu tượng Chuyển giới
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

⚧️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
⚧️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ⚧️
Google Noto
Google Noto ⚧️
OpenMoji
OpenMoji ⚧️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
⚧️16px
⚧️24px
⚧️36px
⚧️56px
Nền tối
⚧️16px
⚧️24px
⚧️36px
⚧️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+26A7 U+FE0F
Mã Hex26A7-FE0F
Mã ngắn:transgender_symbol:
CLDRTransgender Symbol
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:transgender_symbol:
HTML Entity (Hex)
⚧️
HTML Entity (Dec)
⚧️
CSS Content
\26A7\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{26A7}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u26A7\uFE0F
URL Escape
%E2%9A%A7%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ⚧️ Biểu tượng Chuyển giới có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho bản dạng chuyển giới, quá trình chuyển đổi và sự đa dạng. Được sử dụng để hỗ trợ, cộng đồng LGBTQ+ và khẳng định bản thân.

Mã Unicode và HTML của emoji ⚧️ Biểu tượng Chuyển giới là gì?

Mã Unicode của ⚧️ là U+26A7 U+FE0F, mã HTML là ⚧️, shortcode là :transgender_symbol: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ⚧️ Biểu tượng Chuyển giới trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "트랜스젠더 기호", English "Transgender Symbol", 日本語 "トランスジェンダーのシンボル", 简体中文 "跨性别符号", 繁體中文 "跨性別符號".

🔗Emoji liên quan