🏳️Cờ•U+1F3F3 U+FE0F U+200D U+26A7 U+FE0F•Emoji 15.0

Cờ Chuyển Giới

Transgender Flag · :transgender_flag:

Kết hợp "Cờ Chuyển Giới" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho cộng đồng và quyền của người chuyển giới. Được dùng để thể hiện sự ủng hộ, đoàn kết và niềm tự hào. 🏳‍⚧️

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Transgender Flag
Mã rút gọn (Shortcode)
:transgender_flag:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ Chuyển Giớichuyển giớitransbản dạng giớigiới tínhlgbtqđa dạng giới tínhphi nhị nguyên giớibình đẳngchấp nhậnđa dạngcờ

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)
+
ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🏳️‍⚧️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🏳️‍⚧️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🏳️‍⚧️
Google Noto
Google Noto 🏳️‍⚧️
OpenMoji
OpenMoji 🏳️‍⚧️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🏳️‍⚧️16px
🏳️‍⚧️24px
🏳️‍⚧️36px
🏳️‍⚧️56px
Nền tối
🏳️‍⚧️16px
🏳️‍⚧️24px
🏳️‍⚧️36px
🏳️‍⚧️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F3F3 U+FE0F U+200D U+26A7 U+FE0F
Mã Hex1F3F3-FE0F-200D-26A7-FE0F
Mã ngắn:transgender_flag:
CLDRTransgender Flag
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:transgender_flag:
HTML Entity (Hex)
🏳️‍⚧️
HTML Entity (Dec)
🏳️‍⚧️
CSS Content
\1F3F3\FE0F\200D\26A7\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F3F3}\u{FE0F}\u{200D}\u{26A7}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDFF3\uFE0F\u200D\u26A7\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%8F%B3%EF%B8%8F%E2%80%8D%E2%9A%A7%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🏳️‍⚧️ Cờ Chuyển Giới có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho cộng đồng và quyền của người chuyển giới. Được dùng để thể hiện sự ủng hộ, đoàn kết và niềm tự hào. 🏳‍⚧️

Mã Unicode và HTML của emoji 🏳️‍⚧️ Cờ Chuyển Giới là gì?

Mã Unicode của 🏳️‍⚧️ là U+1F3F3 U+FE0F U+200D U+26A7 U+FE0F, mã HTML là 🏳️‍⚧️, shortcode là :transgender_flag: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🏳️‍⚧️ Cờ Chuyển Giới trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "트랜스젠더 깃발", English "Transgender Flag", 日本語 "トランスジェンダー旗", 简体中文 "跨性别旗", 繁體中文 "跨性別旗".

🔗Emoji liên quan