🏳️Cờ•U+1F1E6 U+1F1F6•Emoji 15.0

Cờ: Antarctica

Flag: Antarctica · :flag_antarctica:

Kết hợp "Cờ: Antarctica" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cờ của Antarctica, đại diện cho sự khám phá, nghiên cứu và môi trường khắc nghiệt. Thường ngụ ý nghiên cứu khoa học.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Antarctica
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_antarctica:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: Antarcticanam cựcAntarcticaAQ

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

A
U+1F1E6
Ký hiệu vùng A
+
Q
U+1F1F6
Ký hiệu vùng Q

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇦🇶
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇦🇶
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇦🇶
Google Noto
Google Noto 🇦🇶
OpenMoji
OpenMoji 🇦🇶

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇦🇶16px
🇦🇶24px
🇦🇶36px
🇦🇶56px
Nền tối
🇦🇶16px
🇦🇶24px
🇦🇶36px
🇦🇶56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1E6 U+1F1F6
Mã Hex1F1E6-1F1F6
Mã ngắn:flag_antarctica:
CLDRFlag: Antarctica
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_antarctica:
HTML Entity (Hex)
🇦🇶
HTML Entity (Dec)
🇦🇶
CSS Content
\1F1E6\1F1F6
JavaScript (ES6)
\u{1F1E6}\u{1F1F6}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDE6\uD83C\uDDF6
URL Escape
%F0%9F%87%A6%F0%9F%87%B6

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇦🇶 Cờ: Antarctica có ý nghĩa là gì?

Cờ của Antarctica, đại diện cho sự khám phá, nghiên cứu và môi trường khắc nghiệt. Thường ngụ ý nghiên cứu khoa học.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇦🇶 Cờ: Antarctica là gì?

Mã Unicode của 🇦🇶 là U+1F1E6 U+1F1F6, mã HTML là 🇦🇶, shortcode là :flag_antarctica: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇦🇶 Cờ: Antarctica trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "남극 깃발", English "Flag: Antarctica", 日本語 "旗: 南極", 简体中文 "南极洲旗", 繁體中文 "旗幟:南極洲".

🔗Emoji liên quan