Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự dễ thương, Nam Cực, sự mát mẻ, hoặc sự vụng về. Thường được dùng cho những rung cảm thân thiện hoặc thuần khiết.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Penguin
Mã rút gọn (Shortcode)
:penguin:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Chim Cánh Cụtnam cựcdễ thươnglạnhbiểnbơiđộng vậtchimPenguin
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🐧
U+1F427Chim Cánh Cụt
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🐧
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🐧
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🐧16px
🐧24px
🐧36px
🐧56px
Nền tối
🐧16px
🐧24px
🐧36px
🐧56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F427Mã Hex
1F427Mã ngắn
:penguin:CLDRPenguin
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:penguin:HTML Entity (Hex)
🐧HTML Entity (Dec)
🐧CSS Content
\1F427JavaScript (ES6)
\u{1F427}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC27URL Escape
%F0%9F%90%A7Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🐧 Chim Cánh Cụt có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự dễ thương, Nam Cực, sự mát mẻ, hoặc sự vụng về. Thường được dùng cho những rung cảm thân thiện hoặc thuần khiết.
Mã Unicode và HTML của emoji 🐧 Chim Cánh Cụt là gì?
Mã Unicode của 🐧 là U+1F427, mã HTML là 🐧, shortcode là :penguin: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🐧 Chim Cánh Cụt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "펭귄", English "Penguin", 日本語 "ペンギン", 简体中文 "企鹅", 繁體中文 "企鵝".