Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho một con chim nhỏ, tiếng hót, sự tự do và thiên nhiên. Dùng cho tin tức nhẹ nhàng, hạnh phúc, hoặc các tham chiếu Twitter.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Bird
Mã rút gọn (Shortcode)
:bird:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Chimhót líu lotự dothiên nhiênhòa bìnhdu lịchdễ thươngđộng vậtBird
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🐦
U+1F426Chim
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🐦
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🐦
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🐦16px
🐦24px
🐦36px
🐦56px
Nền tối
🐦16px
🐦24px
🐦36px
🐦56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F426Mã Hex
1F426Mã ngắn
:bird:CLDRBird
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:bird:HTML Entity (Hex)
🐦HTML Entity (Dec)
🐦CSS Content
\1F426JavaScript (ES6)
\u{1F426}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC26URL Escape
%F0%9F%90%A6Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🐦 Chim có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho một con chim nhỏ, tiếng hót, sự tự do và thiên nhiên. Dùng cho tin tức nhẹ nhàng, hạnh phúc, hoặc các tham chiếu Twitter.
Mã Unicode và HTML của emoji 🐦 Chim là gì?
Mã Unicode của 🐦 là U+1F426, mã HTML là 🐦, shortcode là :bird: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🐦 Chim trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "새", English "Bird", 日本語 "鳥", 简体中文 "鸟", 繁體中文 "鳥".