Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự khôn ngoan và bí ẩn. Dùng cho đêm, sự cô độc, kiến thức và trí thông minh. Cũng có thể đại diện cho việc học khuya.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Owl
Mã rút gọn (Shortcode)
:owl:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Cú Mèotrí tuệđêmkhôn ngoantiếng kêuchimđộng vậtOwl
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🦉
U+1F989Cú Mèo
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🦉
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🦉
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🦉16px
🦉24px
🦉36px
🦉56px
Nền tối
🦉16px
🦉24px
🦉36px
🦉56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F989Mã Hex
1F989Mã ngắn
:owl:CLDROwl
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:owl:HTML Entity (Hex)
🦉HTML Entity (Dec)
🦉CSS Content
\1F989JavaScript (ES6)
\u{1F989}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD89URL Escape
%F0%9F%A6%89Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🦉 Cú Mèo có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự khôn ngoan và bí ẩn. Dùng cho đêm, sự cô độc, kiến thức và trí thông minh. Cũng có thể đại diện cho việc học khuya.
Mã Unicode và HTML của emoji 🦉 Cú Mèo là gì?
Mã Unicode của 🦉 là U+1F989, mã HTML là 🦉, shortcode là :owl: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🦉 Cú Mèo trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "부엉이", English "Owl", 日本語 "フクロウ", 简体中文 "猫头鹰", 繁體中文 "貓頭鷹".