🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F986•Emoji 15.0

Vịt

Duck · :duck:

Kết hợp "Vịt" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho hòa bình, nhàn hạ và sự dễ thương. Dùng để mô tả nước, thiên nhiên, hoặc âm thanh kêu quạc. Cũng có thể ngụ ý sự ngớ ngẩn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Duck
Mã rút gọn (Shortcode)
:duck:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Vịtquạc quạctắm nướcdễ thươnghòa bìnhchimđộng vậtDuck

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🦆
U+1F986
Vịt

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🦆
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🦆
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🦆
Google Noto
Google Noto 🦆
OpenMoji
OpenMoji 🦆

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🦆16px
🦆24px
🦆36px
🦆56px
Nền tối
🦆16px
🦆24px
🦆36px
🦆56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F986
Mã Hex1F986
Mã ngắn:duck:
CLDRDuck
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:duck:
HTML Entity (Hex)
🦆
HTML Entity (Dec)
🦆
CSS Content
\1F986
JavaScript (ES6)
\u{1F986}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD86
URL Escape
%F0%9F%A6%86

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🦆 Vịt có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho hòa bình, nhàn hạ và sự dễ thương. Dùng để mô tả nước, thiên nhiên, hoặc âm thanh kêu quạc. Cũng có thể ngụ ý sự ngớ ngẩn.

Mã Unicode và HTML của emoji 🦆 Vịt là gì?

Mã Unicode của 🦆 là U+1F986, mã HTML là 🦆, shortcode là :duck: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🦆 Vịt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "오리", English "Duck", 日本語 "アヒル", 简体中文 "鸭子", 繁體中文 "鴨子".

🔗Emoji liên quan