🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F9A9•Emoji 15.0

Chim Hồng Hạc

Flamingo · :flamingo:

Kết hợp "Chim Hồng Hạc" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho những rung cảm nhiệt đới, kỳ nghỉ, hoặc sự thanh lịch màu hồng. Dùng cho mùa hè, du lịch, hoặc phong cách thời trang.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flamingo
Mã rút gọn (Shortcode)
:flamingo:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Chim Hồng Hạchồng hạcmàu hồngnhiệt đớikỳ nghỉchân dàicon giánsâu bệnhghê tởmkinh tởmtiêu diệtrực rỡ

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🦩
U+1F9A9
Chim Hồng Hạc

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🦩
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🦩
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🦩
Google Noto
Google Noto 🦩
OpenMoji
OpenMoji 🦩

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🦩16px
🦩24px
🦩36px
🦩56px
Nền tối
🦩16px
🦩24px
🦩36px
🦩56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9A9
Mã Hex1F9A9
Mã ngắn:flamingo:
CLDRFlamingo
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flamingo:
HTML Entity (Hex)
🦩
HTML Entity (Dec)
🦩
CSS Content
\1F9A9
JavaScript (ES6)
\u{1F9A9}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDA9
URL Escape
%F0%9F%A6%A9

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🦩 Chim Hồng Hạc có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho những rung cảm nhiệt đới, kỳ nghỉ, hoặc sự thanh lịch màu hồng. Dùng cho mùa hè, du lịch, hoặc phong cách thời trang.

Mã Unicode và HTML của emoji 🦩 Chim Hồng Hạc là gì?

Mã Unicode của 🦩 là U+1F9A9, mã HTML là 🦩, shortcode là :flamingo: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🦩 Chim Hồng Hạc trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "플라밍고", English "Flamingo", 日本語 "フラミンゴ", 简体中文 "火烈鸟", 繁體中文 "紅鶴".

🔗Emoji liên quan