🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F9AD•Emoji 15.0

Hải cẩu

Seal · :seal:

Kết hợp "Hải cẩu" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Một emoji hải cẩu dễ thương. Dùng cho sự yêu mến, đáng yêu hoặc đơn giản là đại diện cho sinh vật biển. Yêu đời sống biển!

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Seal
Mã rút gọn (Shortcode)
:seal:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Hải cẩudễ thươngsở thúbiểnbơiđáng yêumũm mĩmbãi biểnsứamùa hèchâmgián

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🦭
U+1F9AD
Hải cẩu

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🦭
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🦭
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🦭
Google Noto
Google Noto 🦭
OpenMoji
OpenMoji 🦭

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🦭16px
🦭24px
🦭36px
🦭56px
Nền tối
🦭16px
🦭24px
🦭36px
🦭56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9AD
Mã Hex1F9AD
Mã ngắn:seal:
CLDRSeal
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:seal:
HTML Entity (Hex)
🦭
HTML Entity (Dec)
🦭
CSS Content
\1F9AD
JavaScript (ES6)
\u{1F9AD}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDAD
URL Escape
%F0%9F%A6%AD

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🦭 Hải cẩu có ý nghĩa là gì?

Một emoji hải cẩu dễ thương. Dùng cho sự yêu mến, đáng yêu hoặc đơn giản là đại diện cho sinh vật biển. Yêu đời sống biển!

Mã Unicode và HTML của emoji 🦭 Hải cẩu là gì?

Mã Unicode của 🦭 là U+1F9AD, mã HTML là 🦭, shortcode là :seal: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🦭 Hải cẩu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "물범", English "Seal", 日本語 "アザラシ", 简体中文 "海豹", 繁體中文 "海豹".

🔗Emoji liên quan