Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho đại dương, mùa hè hoặc kỳ nghỉ. Gợi lên những kỷ niệm về bãi biển, vỏ sò và âm thanh sóng biển thư giãn.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Spiral Shell
Mã rút gọn (Shortcode)
:spiral_shell:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Vỏ xoắn ốcvỏ sòbãi biểnbiểnmùa hèkỳ nghỉvỏxoắn ốcđộng vậtSpiral Shell
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🐚
U+1F41AVỏ xoắn ốc
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🐚
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🐚
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🐚16px
🐚24px
🐚36px
🐚56px
Nền tối
🐚16px
🐚24px
🐚36px
🐚56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F41AMã Hex
1F41AMã ngắn
:spiral_shell:CLDRSpiral Shell
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:spiral_shell:HTML Entity (Hex)
🐚HTML Entity (Dec)
🐚CSS Content
\1F41AJavaScript (ES6)
\u{1F41A}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC1AURL Escape
%F0%9F%90%9ACâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🐚 Vỏ xoắn ốc có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho đại dương, mùa hè hoặc kỳ nghỉ. Gợi lên những kỷ niệm về bãi biển, vỏ sò và âm thanh sóng biển thư giãn.
Mã Unicode và HTML của emoji 🐚 Vỏ xoắn ốc là gì?
Mã Unicode của 🐚 là U+1F41A, mã HTML là 🐚, shortcode là :spiral_shell: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🐚 Vỏ xoắn ốc trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "소라", English "Spiral Shell", 日本語 "巻き貝", 简体中文 "螺旋贝壳", 繁體中文 "螺旋貝殼".