🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F40B•Emoji 15.0

Cá voi

Whale · :whale:

Kết hợp "Cá voi" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho cá voi, những người khổng lồ của đại dương. Dùng cho sự kinh ngạc, sinh vật biển, du lịch biển hoặc sở thích cụ thể về bộ cá voi.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Whale
Mã rút gọn (Shortcode)
:whale:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cá voibiểnđộng vật có vúlớnbiển sâusinh vật biểntuyệt vờibí ẩnbờ biểnđại dươngđộng vậtWhale

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🐋
U+1F40B
Cá voi

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🐋
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🐋
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🐋
Google Noto
Google Noto 🐋
OpenMoji
OpenMoji 🐋

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🐋16px
🐋24px
🐋36px
🐋56px
Nền tối
🐋16px
🐋24px
🐋36px
🐋56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F40B
Mã Hex1F40B
Mã ngắn:whale:
CLDRWhale
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:whale:
HTML Entity (Hex)
🐋
HTML Entity (Dec)
🐋
CSS Content
\1F40B
JavaScript (ES6)
\u{1F40B}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC0B
URL Escape
%F0%9F%90%8B

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🐋 Cá voi có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho cá voi, những người khổng lồ của đại dương. Dùng cho sự kinh ngạc, sinh vật biển, du lịch biển hoặc sở thích cụ thể về bộ cá voi.

Mã Unicode và HTML của emoji 🐋 Cá voi là gì?

Mã Unicode của 🐋 là U+1F40B, mã HTML là 🐋, shortcode là :whale: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🐋 Cá voi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "고래", English "Whale", 日本語 "鯨", 简体中文 "鲸鱼", 繁體中文 "鯨魚".

🔗Emoji liên quan