Cá voi phun nước
Spouting Whale · :spouting_whale:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sức mạnh, sự rộng lớn và kỳ quan của thiên nhiên. Dùng cho đại dương, sinh vật biển, kỳ nghỉ và cảm giác vui sướng.
:spouting_whale:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F433So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4331F433:spouting_whale:Mã cho nhà phát triển
:spouting_whale:🐳🐳\1F433\u{1F433}\uD83D\uDC33%F0%9F%90%B3Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🐳 Cá voi phun nước có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sức mạnh, sự rộng lớn và kỳ quan của thiên nhiên. Dùng cho đại dương, sinh vật biển, kỳ nghỉ và cảm giác vui sướng.
Mã Unicode và HTML của emoji 🐳 Cá voi phun nước là gì?
Mã Unicode của 🐳 là U+1F433, mã HTML là 🐳, shortcode là :spouting_whale: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🐳 Cá voi phun nước trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "고래", English "Spouting Whale", 日本語 "潮を吹く鯨", 简体中文 "喷水鲸", 繁體中文 "噴水鯨魚".