Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho con rồng thần thoại. Có thể tượng trưng cho sức mạnh, may mắn, lòng dũng cảm, hoặc được dùng cho con giáp (năm rồng).
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Dragon Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:dragon_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Mặt Rồngrồngảo mộngthần thoạiphương đôngtruyền thuyếtsức mạnhngầutrung quốckhuôn mặttruyện cổ tíchDragon Face
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🐲
U+1F432Mặt Rồng
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🐲
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🐲
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🐲16px
🐲24px
🐲36px
🐲56px
Nền tối
🐲16px
🐲24px
🐲36px
🐲56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F432Mã Hex
1F432Mã ngắn
:dragon_face:CLDRDragon Face
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:dragon_face:HTML Entity (Hex)
🐲HTML Entity (Dec)
🐲CSS Content
\1F432JavaScript (ES6)
\u{1F432}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC32URL Escape
%F0%9F%90%B2Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🐲 Mặt Rồng có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho con rồng thần thoại. Có thể tượng trưng cho sức mạnh, may mắn, lòng dũng cảm, hoặc được dùng cho con giáp (năm rồng).
Mã Unicode và HTML của emoji 🐲 Mặt Rồng là gì?
Mã Unicode của 🐲 là U+1F432, mã HTML là 🐲, shortcode là :dragon_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🐲 Mặt Rồng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "용 얼굴", English "Dragon Face", 日本語 "ドラゴンの顔", 简体中文 "龙头", 繁體中文 "龍臉".