Tiên Nữ
Woman Fairy · :woman_fairy:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một nàng tiên nữ phép thuật. Đại diện cho vẻ đẹp, nữ tính và sự kỳ ảo. Được sử dụng cho những ý tưởng kỳ quặc, những giấc mơ và điều ước.
:woman_fairy:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🧚♀️ | Tiên Nữ | U+1F9DA U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 🧚🏻♀️ | Tiên Nữ: Da sáng | U+1F9DA U+1F3FB U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 🧚🏼♀️ | Tiên Nữ: Da trung bình sáng | U+1F9DA U+1F3FC U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 🧚🏽♀️ | Tiên Nữ: Da Trung Bình | U+1F9DA U+1F3FD U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 🧚🏾♀️ | Tiên Nữ: Da Ngăm Trung Bình | U+1F9DA U+1F3FE U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 🧚🏿♀️ | Tiên Nữ: Da Đen | U+1F9DA U+1F3FF U+200D U+2640 U+FE0F |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+200DU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9DA U+200D U+2640 U+FE0F1F9DA-200D-2640-FE0F:woman_fairy:Mã cho nhà phát triển
:woman_fairy:🧚‍♀️🧚‍♀️\1F9DA\200D\2640\FE0F\u{1F9DA}\u{200D}\u{2640}\u{FE0F}\uD83E\uDDDA\u200D\u2640\uFE0F%F0%9F%A7%9A%E2%80%8D%E2%99%80%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧚♀️ Tiên Nữ có ý nghĩa là gì?
Một nàng tiên nữ phép thuật. Đại diện cho vẻ đẹp, nữ tính và sự kỳ ảo. Được sử dụng cho những ý tưởng kỳ quặc, những giấc mơ và điều ước.
Mã Unicode và HTML của emoji 🧚♀️ Tiên Nữ là gì?
Mã Unicode của 🧚♀️ là U+1F9DA U+200D U+2640 U+FE0F, mã HTML là 🧚‍♀️, shortcode là :woman_fairy: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧚♀️ Tiên Nữ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "여자 요정", English "Woman Fairy", 日本語 "女性の妖精", 简体中文 "女仙女", 繁體中文 "女性精靈".