👍Con người & Cơ thể•U+1F478•Emoji 15.0

Công chúa

Princess · :princess:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Công chúa" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho hoàng gia, sự nữ tính hoặc duyên dáng. Dùng để biểu thị vẻ đẹp, sự thanh lịch hoặc một nét quyến rũ như truyện cổ tích.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Princess
Mã rút gọn (Shortcode)
:princess:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Công chúanữ hoàngxinh đẹphoàng giathanh lịchcổ tíchgiả tưởnghoàng hậuvương miệnPrincess

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
👸Công chúaU+1F478
👸🏻Công chúa: Da sángU+1F478 U+1F3FB
👸🏼Công chúa: Da sáng vừaU+1F478 U+1F3FC
👸🏽Công chúa: Da trung bìnhU+1F478 U+1F3FD
👸🏾Công chúa: Da ngămU+1F478 U+1F3FE
👸🏿Công chúa: Da tốiU+1F478 U+1F3FF

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

👸
U+1F478
Công chúa

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👸
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👸
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👸
Google Noto
Google Noto 👸
OpenMoji
OpenMoji 👸

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👸16px
👸24px
👸36px
👸56px
Nền tối
👸16px
👸24px
👸36px
👸56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F478
Mã Hex1F478
Mã ngắn:princess:
CLDRPrincess
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:princess:
HTML Entity (Hex)
👸
HTML Entity (Dec)
👸
CSS Content
\1F478
JavaScript (ES6)
\u{1F478}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC78
URL Escape
%F0%9F%91%B8

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👸 Công chúa có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho hoàng gia, sự nữ tính hoặc duyên dáng. Dùng để biểu thị vẻ đẹp, sự thanh lịch hoặc một nét quyến rũ như truyện cổ tích.

Mã Unicode và HTML của emoji 👸 Công chúa là gì?

Mã Unicode của 👸 là U+1F478, mã HTML là 👸, shortcode là :princess: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👸 Công chúa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "공주", English "Princess", 日本語 "プリンセス", 简体中文 "公主", 繁體中文 "公主".

🔗Emoji liên quan