👍Con người & Cơ thể•U+1F9DD•Emoji 15.0

Tiên Elf

Elf · :elf:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Tiên Elf" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho một yêu tinh thần thoại. Được sử dụng cho giả tưởng, nhập vai hoặc xác định một cách vui tươi. Đáng chú ý với đôi tai nhọn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Elf
Mã rút gọn (Shortcode)
:elf:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Tiên Elftiênelfhuyền ảorừngtaitai nhọnxinh đẹpcổ tíchkỳ ảophép thuậtthần bí

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
🧝Tiên ElfU+1F9DD
🧝🏻Tiên Elf: Da sángU+1F9DD U+1F3FB
🧝🏼Tiên Elf: Da sáng vừaU+1F9DD U+1F3FC
🧝🏽Tiên Elf: Da trung bìnhU+1F9DD U+1F3FD
🧝🏾Tiên Elf: Da ngăm trung bìnhU+1F9DD U+1F3FE
🧝🏿Tiên Elf da ngăm đenU+1F9DD U+1F3FF

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🧝
U+1F9DD
Tiên Elf

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🧝
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🧝
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🧝
Google Noto
Google Noto 🧝
OpenMoji
OpenMoji 🧝

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🧝16px
🧝24px
🧝36px
🧝56px
Nền tối
🧝16px
🧝24px
🧝36px
🧝56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9DD
Mã Hex1F9DD
Mã ngắn:elf:
CLDRElf
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:elf:
HTML Entity (Hex)
🧝
HTML Entity (Dec)
🧝
CSS Content
\1F9DD
JavaScript (ES6)
\u{1F9DD}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDDD
URL Escape
%F0%9F%A7%9D

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🧝 Tiên Elf có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho một yêu tinh thần thoại. Được sử dụng cho giả tưởng, nhập vai hoặc xác định một cách vui tươi. Đáng chú ý với đôi tai nhọn.

Mã Unicode và HTML của emoji 🧝 Tiên Elf là gì?

Mã Unicode của 🧝 là U+1F9DD, mã HTML là 🧝, shortcode là :elf: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🧝 Tiên Elf trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "엘프", English "Elf", 日本語 "エルフ", 简体中文 "精灵", 繁體中文 "精靈".

🔗Emoji liên quan