Mặt Cười Với Sừng
Smiling Face with Horns · :smiling_face_with_horns:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Nụ cười tinh nghịch của quỷ. Đại diện cho sự tinh nghịch, quyến rũ hoặc thái độ nổi loạn. Thường được sử dụng một cách mỉa mai.
:smiling_face_with_horns:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F608So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6081F608:smiling_face_with_horns:Mã cho nhà phát triển
:smiling_face_with_horns:😈😈\1F608\u{1F608}\uD83D\uDE08%F0%9F%98%88Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😈 Mặt Cười Với Sừng có ý nghĩa là gì?
Nụ cười tinh nghịch của quỷ. Đại diện cho sự tinh nghịch, quyến rũ hoặc thái độ nổi loạn. Thường được sử dụng một cách mỉa mai.
Mã Unicode và HTML của emoji 😈 Mặt Cười Với Sừng là gì?
Mã Unicode của 😈 là U+1F608, mã HTML là 😈, shortcode là :smiling_face_with_horns: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😈 Mặt Cười Với Sừng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "웃는 얼굴에 뿔", English "Smiling Face with Horns", 日本語 "笑った顔(悪魔)", 简体中文 "带角的微笑脸", 繁體中文 "帶角的微笑的臉".