😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F608•Emoji 15.0

Mặt Cười Với Sừng

Smiling Face with Horns · :smiling_face_with_horns:

Kết hợp "Mặt Cười Với Sừng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Nụ cười tinh nghịch của quỷ. Đại diện cho sự tinh nghịch, quyến rũ hoặc thái độ nổi loạn. Thường được sử dụng một cách mỉa mai.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Smiling Face with Horns
Mã rút gọn (Shortcode)
:smiling_face_with_horns:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Cười Với Sừngác quỷtinh nghịchnghịch ngợmxấu xanham hiểmcườimặtsừngtruyện cổ tíchtưởng tượngSmiling Face with Horns

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😈
U+1F608
Mặt Cười Với Sừng

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😈
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😈
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😈
Google Noto
Google Noto 😈
OpenMoji
OpenMoji 😈

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😈16px
😈24px
😈36px
😈56px
Nền tối
😈16px
😈24px
😈36px
😈56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F608
Mã Hex1F608
Mã ngắn:smiling_face_with_horns:
CLDRSmiling Face with Horns
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:smiling_face_with_horns:
HTML Entity (Hex)
😈
HTML Entity (Dec)
😈
CSS Content
\1F608
JavaScript (ES6)
\u{1F608}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE08
URL Escape
%F0%9F%98%88

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😈 Mặt Cười Với Sừng có ý nghĩa là gì?

Nụ cười tinh nghịch của quỷ. Đại diện cho sự tinh nghịch, quyến rũ hoặc thái độ nổi loạn. Thường được sử dụng một cách mỉa mai.

Mã Unicode và HTML của emoji 😈 Mặt Cười Với Sừng là gì?

Mã Unicode của 😈 là U+1F608, mã HTML là 😈, shortcode là :smiling_face_with_horns: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😈 Mặt Cười Với Sừng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "웃는 얼굴에 뿔", English "Smiling Face with Horns", 日本語 "笑った顔(悪魔)", 简体中文 "带角的微笑脸", 繁體中文 "帶角的微笑的臉".

🔗Emoji liên quan