😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F63A•Emoji 15.0

Mặt Mèo Cười Toe Toét

Grinning Cat Face · :grinning_cat:

Kết hợp "Mặt Mèo Cười Toe Toét" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho nụ cười hạnh phúc của mèo. Được sử dụng để diễn tả niềm vui, tình cảm, sự dễ thương hoặc tinh nghịch vui tươi.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Grinning Cat Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:grinning_cat:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Mèo Cười Toe Toétmèocườivui vẻhạnh phúcdễ thươngcon mèokhuôn mặtmiệngmặt mèo cười miệng hámở ranụ cười

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😺
U+1F63A
Mặt Mèo Cười Toe Toét

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😺
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😺
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😺
Google Noto
Google Noto 😺
OpenMoji
OpenMoji 😺

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😺16px
😺24px
😺36px
😺56px
Nền tối
😺16px
😺24px
😺36px
😺56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F63A
Mã Hex1F63A
Mã ngắn:grinning_cat:
CLDRGrinning Cat Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:grinning_cat:
HTML Entity (Hex)
😺
HTML Entity (Dec)
😺
CSS Content
\1F63A
JavaScript (ES6)
\u{1F63A}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE3A
URL Escape
%F0%9F%98%BA

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😺 Mặt Mèo Cười Toe Toét có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho nụ cười hạnh phúc của mèo. Được sử dụng để diễn tả niềm vui, tình cảm, sự dễ thương hoặc tinh nghịch vui tươi.

Mã Unicode và HTML của emoji 😺 Mặt Mèo Cười Toe Toét là gì?

Mã Unicode của 😺 là U+1F63A, mã HTML là 😺, shortcode là :grinning_cat: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😺 Mặt Mèo Cười Toe Toét trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "싱긋 웃는 고양이 얼굴", English "Grinning Cat Face", 日本語 "ニヤニヤした猫の顔", 简体中文 "咧嘴笑的猫脸", 繁體中文 "咧嘴笑的貓臉".

🔗Emoji liên quan