Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho cái chết, nguy hiểm hoặc kinh dị. Cũng có thể diễn tả sự thích thú tột độ, như 'chết' vì cười.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Skull
Mã rút gọn (Shortcode)
:skull:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Đầu Lâuchếtnguy hiểmtử vongtoangcái chếtmặtquái vậttruyện cổ tíchSkull
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
💀
U+1F480Đầu Lâu
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
💀
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
💀
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
💀16px
💀24px
💀36px
💀56px
Nền tối
💀16px
💀24px
💀36px
💀56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F480Mã Hex
1F480Mã ngắn
:skull:CLDRSkull
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:skull:HTML Entity (Hex)
💀HTML Entity (Dec)
💀CSS Content
\1F480JavaScript (ES6)
\u{1F480}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC80URL Escape
%F0%9F%92%80Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 💀 Đầu Lâu có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho cái chết, nguy hiểm hoặc kinh dị. Cũng có thể diễn tả sự thích thú tột độ, như 'chết' vì cười.
Mã Unicode và HTML của emoji 💀 Đầu Lâu là gì?
Mã Unicode của 💀 là U+1F480, mã HTML là 💀, shortcode là :skull: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 💀 Đầu Lâu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "해골", English "Skull", 日本語 "頭蓋骨", 简体中文 "头骨", 繁體中文 "骷髏頭".