😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+2620 U+FE0F•Emoji 15.0

Đầu Lâu Và Xương Chéo

Skull and Crossbones · :skull_and_crossbones:

Kết hợp "Đầu Lâu Và Xương Chéo" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho nguy hiểm, cái chết hoặc sự hài hước đen tối. Được sử dụng như một lời cảnh báo, về chất độc hoặc lời đe dọa vui tươi.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Skull and Crossbones
Mã rút gọn (Shortcode)
:skull_and_crossbones:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Đầu Lâu Và Xương Chéođầu lâu xương chéocướp biểnnguy hiểmcảnh báothuốc độccái chếtmặtquái vậtsọxương chéođầu lâu

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

☠
U+2620
Đầu Lâu Và Xương Chéo
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

☠️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
☠️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ☠️
Google Noto
Google Noto ☠️
OpenMoji
OpenMoji ☠️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
☠️16px
☠️24px
☠️36px
☠️56px
Nền tối
☠️16px
☠️24px
☠️36px
☠️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2620 U+FE0F
Mã Hex2620-FE0F
Mã ngắn:skull_and_crossbones:
CLDRSkull and Crossbones
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:skull_and_crossbones:
HTML Entity (Hex)
☠️
HTML Entity (Dec)
☠️
CSS Content
\2620\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2620}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2620\uFE0F
URL Escape
%E2%98%A0%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ☠️ Đầu Lâu Và Xương Chéo có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho nguy hiểm, cái chết hoặc sự hài hước đen tối. Được sử dụng như một lời cảnh báo, về chất độc hoặc lời đe dọa vui tươi.

Mã Unicode và HTML của emoji ☠️ Đầu Lâu Và Xương Chéo là gì?

Mã Unicode của ☠️ là U+2620 U+FE0F, mã HTML là ☠️, shortcode là :skull_and_crossbones: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ☠️ Đầu Lâu Và Xương Chéo trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "해골과 뼈다귀", English "Skull and Crossbones", 日本語 "ドクロと骨", 简体中文 "骷髅和交叉骨", 繁體中文 "骷髏頭和交叉骨".

🔗Emoji liên quan