Mặt Có Biểu Tượng Trên Miệng
Face with Symbols on Mouth · :face_with_symbols_on_mouth:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Diễn tả sự tức giận, thất vọng hoặc giận dữ tột độ. Truyền đạt ngôn ngữ mạnh mẽ hoặc sự không hài lòng dữ dội. Thực sự tức giận!
:face_with_symbols_on_mouth:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F92CSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F92C1F92C:face_with_symbols_on_mouth:Mã cho nhà phát triển
:face_with_symbols_on_mouth:🤬🤬\1F92C\u{1F92C}\uD83E\uDD2C%F0%9F%A4%ACCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🤬 Mặt Có Biểu Tượng Trên Miệng có ý nghĩa là gì?
Diễn tả sự tức giận, thất vọng hoặc giận dữ tột độ. Truyền đạt ngôn ngữ mạnh mẽ hoặc sự không hài lòng dữ dội. Thực sự tức giận!
Mã Unicode và HTML của emoji 🤬 Mặt Có Biểu Tượng Trên Miệng là gì?
Mã Unicode của 🤬 là U+1F92C, mã HTML là 🤬, shortcode là :face_with_symbols_on_mouth: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🤬 Mặt Có Biểu Tượng Trên Miệng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "입에 기호가 있는 얼굴", English "Face with Symbols on Mouth", 日本語 "口に記号がある顔", 简体中文 "嘴上有符号的脸", 繁體中文 "嘴上有符號的臉".