Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Diễn tả sự mệt mỏi, thất vọng hoặc bực bội nhẹ. Được sử dụng cho những tình huống mệt mỏi hoặc kiệt sức về tình dục.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Weary Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:weary_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Mặt Mệt Mỏimệt mỏichán nảnkiệt sứcbực bộioảiôixong rồimặtWeary Face
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
😩
U+1F629Mặt Mệt Mỏi
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
😩
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
😩
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
😩16px
😩24px
😩36px
😩56px
Nền tối
😩16px
😩24px
😩36px
😩56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F629Mã Hex
1F629Mã ngắn
:weary_face:CLDRWeary Face
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:weary_face:HTML Entity (Hex)
😩HTML Entity (Dec)
😩CSS Content
\1F629JavaScript (ES6)
\u{1F629}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE29URL Escape
%F0%9F%98%A9Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😩 Mặt Mệt Mỏi có ý nghĩa là gì?
Diễn tả sự mệt mỏi, thất vọng hoặc bực bội nhẹ. Được sử dụng cho những tình huống mệt mỏi hoặc kiệt sức về tình dục.
Mã Unicode và HTML của emoji 😩 Mặt Mệt Mỏi là gì?
Mã Unicode của 😩 là U+1F629, mã HTML là 😩, shortcode là :weary_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😩 Mặt Mệt Mỏi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "지친 얼굴", English "Weary Face", 日本語 "うんざりした顔", 简体中文 "疲惫的脸", 繁體中文 "疲憊的臉".