😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F61E•Emoji 15.0

Mặt Thất Vọng

Disappointed Face · :disappointed_face:

Kết hợp "Mặt Thất Vọng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Truyền đạt nỗi buồn, hối tiếc hoặc thất vọng nhẹ. Được sử dụng khi những kỳ vọng không được đáp ứng hoặc cảm thấy thất vọng bởi điều gì đó.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Disappointed Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:disappointed_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Thất Vọngthất vọngbuồnchán nảnủ rũmất tinh thầnxuống tinh thầnhừmặtDisappointed Face

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😞
U+1F61E
Mặt Thất Vọng

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😞
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😞
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😞
Google Noto
Google Noto 😞
OpenMoji
OpenMoji 😞

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😞16px
😞24px
😞36px
😞56px
Nền tối
😞16px
😞24px
😞36px
😞56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F61E
Mã Hex1F61E
Mã ngắn:disappointed_face:
CLDRDisappointed Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:disappointed_face:
HTML Entity (Hex)
😞
HTML Entity (Dec)
😞
CSS Content
\1F61E
JavaScript (ES6)
\u{1F61E}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE1E
URL Escape
%F0%9F%98%9E

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😞 Mặt Thất Vọng có ý nghĩa là gì?

Truyền đạt nỗi buồn, hối tiếc hoặc thất vọng nhẹ. Được sử dụng khi những kỳ vọng không được đáp ứng hoặc cảm thấy thất vọng bởi điều gì đó.

Mã Unicode và HTML của emoji 😞 Mặt Thất Vọng là gì?

Mã Unicode của 😞 là U+1F61E, mã HTML là 😞, shortcode là :disappointed_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😞 Mặt Thất Vọng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "실망한 얼굴", English "Disappointed Face", 日本語 "がっかりした顔", 简体中文 "失望的脸", 繁體中文 "失望的臉".

🔗Emoji liên quan