Mặt Thất Vọng
Disappointed Face · :disappointed_face:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Truyền đạt nỗi buồn, hối tiếc hoặc thất vọng nhẹ. Được sử dụng khi những kỳ vọng không được đáp ứng hoặc cảm thấy thất vọng bởi điều gì đó.
:disappointed_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F61ESo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F61E1F61E:disappointed_face:Mã cho nhà phát triển
:disappointed_face:😞😞\1F61E\u{1F61E}\uD83D\uDE1E%F0%9F%98%9ECâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😞 Mặt Thất Vọng có ý nghĩa là gì?
Truyền đạt nỗi buồn, hối tiếc hoặc thất vọng nhẹ. Được sử dụng khi những kỳ vọng không được đáp ứng hoặc cảm thấy thất vọng bởi điều gì đó.
Mã Unicode và HTML của emoji 😞 Mặt Thất Vọng là gì?
Mã Unicode của 😞 là U+1F61E, mã HTML là 😞, shortcode là :disappointed_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😞 Mặt Thất Vọng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "실망한 얼굴", English "Disappointed Face", 日本語 "がっかりした顔", 简体中文 "失望的脸", 繁體中文 "失望的臉".