Phụ Nữ Cau Mày
Woman Frowning · :woman_frowning:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện sự thất vọng, lo lắng hoặc buồn bã nhẹ. Thường được dùng để thể hiện sự không hài lòng hoặc lo lắng.
:woman_frowning:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🙍♀️ | Phụ Nữ Cau Mày | U+1F64D U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 🙍🏻♀️ | Người phụ nữ cau mày: Da sáng | U+1F64D U+1F3FB U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 🙍🏼♀️ | Người phụ nữ cau mày: Da sáng vừa | U+1F64D U+1F3FC U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 🙍🏽♀️ | Người phụ nữ cau mày: Da trung bình | U+1F64D U+1F3FD U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 🙍🏾♀️ | Người phụ nữ cau mày: Da ngăm trung bình | U+1F64D U+1F3FE U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 🙍🏿♀️ | Người phụ nữ cau mày: Da tối màu | U+1F64D U+1F3FF U+200D U+2640 U+FE0F |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+200DU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F64D U+200D U+2640 U+FE0F1F64D-200D-2640-FE0F:woman_frowning:Mã cho nhà phát triển
:woman_frowning:🙍‍♀️🙍‍♀️\1F64D\200D\2640\FE0F\u{1F64D}\u{200D}\u{2640}\u{FE0F}\uD83D\uDE4D\u200D\u2640\uFE0F%F0%9F%99%8D%E2%80%8D%E2%99%80%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🙍♀️ Phụ Nữ Cau Mày có ý nghĩa là gì?
Thể hiện sự thất vọng, lo lắng hoặc buồn bã nhẹ. Thường được dùng để thể hiện sự không hài lòng hoặc lo lắng.
Mã Unicode và HTML của emoji 🙍♀️ Phụ Nữ Cau Mày là gì?
Mã Unicode của 🙍♀️ là U+1F64D U+200D U+2640 U+FE0F, mã HTML là 🙍‍♀️, shortcode là :woman_frowning: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🙍♀️ Phụ Nữ Cau Mày trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "찡그린 여자", English "Woman Frowning", 日本語 "顔をしかめる女性", 简体中文 "皱眉的女人", 繁體中文 "皺眉的女人".