Người bĩu môi
Person Pouting · :person_pouting:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Diễn tả sự không hài lòng, khó chịu hoặc hờn dỗi. Dùng khi bĩu môi, cảm thấy khó chịu hoặc hơi tức giận.
:person_pouting:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🙎 | Người bĩu môi | U+1F64E | |
| 🙎🏻 | Người bĩu môi: Da sáng | U+1F64E U+1F3FB | |
| 🙎🏼 | Người bĩu môi: Da sáng trung bình | U+1F64E U+1F3FC | |
| 🙎🏽 | Người bĩu môi: Da trung bình | U+1F64E U+1F3FD | |
| 🙎🏾 | Người bĩu môi: Da ngăm trung bình | U+1F64E U+1F3FE | |
| 🙎🏿 | Người bĩu môi: Da tối màu | U+1F64E U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F64ESo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F64E1F64E:person_pouting:Mã cho nhà phát triển
:person_pouting:🙎🙎\1F64E\u{1F64E}\uD83D\uDE4E%F0%9F%99%8ECâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🙎 Người bĩu môi có ý nghĩa là gì?
Diễn tả sự không hài lòng, khó chịu hoặc hờn dỗi. Dùng khi bĩu môi, cảm thấy khó chịu hoặc hơi tức giận.
Mã Unicode và HTML của emoji 🙎 Người bĩu môi là gì?
Mã Unicode của 🙎 là U+1F64E, mã HTML là 🙎, shortcode là :person_pouting: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🙎 Người bĩu môi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "얼굴 찡그린 사람", English "Person Pouting", 日本語 "不満そうな顔の人", 简体中文 "撅嘴的人", 繁體中文 "嘟嘴的人".