👍Con người & Cơ thể•U+1F471•Emoji 15.0

Người Tóc Vàng

Blond Person · :person_blond_hair:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Người Tóc Vàng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Một người với mái tóc vàng. Dùng để đại diện cho ngoại hình, đề cập đến bạn bè tóc vàng, hoặc tự nhận dạng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Blond Person
Mã rút gọn (Shortcode)
:person_blond_hair:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Người Tóc Vàngtóc vàngngười da trắngtóc sáng màungười nước ngoàitóc hoe vàngtócvàng hoeBlond Person

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
👱Người Tóc VàngU+1F471
👱🏻Người: Da Sáng, Tóc VàngU+1F471 U+1F3FB
👱🏼Người: Da Sáng Vừa, Tóc VàngU+1F471 U+1F3FC
👱🏽Người: Da Vừa, Tóc VàngU+1F471 U+1F3FD
👱🏾Người: Da Ngăm, Tóc VàngU+1F471 U+1F3FE
👱🏿Người: Tóc Vàng, Da ĐenU+1F471 U+1F3FF

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

👱
U+1F471
Người Tóc Vàng

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👱
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👱
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👱
Google Noto
Google Noto 👱
OpenMoji
OpenMoji 👱

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👱16px
👱24px
👱36px
👱56px
Nền tối
👱16px
👱24px
👱36px
👱56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F471
Mã Hex1F471
Mã ngắn:person_blond_hair:
CLDRBlond Person
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:person_blond_hair:
HTML Entity (Hex)
👱
HTML Entity (Dec)
👱
CSS Content
\1F471
JavaScript (ES6)
\u{1F471}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC71
URL Escape
%F0%9F%91%B1

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👱 Người Tóc Vàng có ý nghĩa là gì?

Một người với mái tóc vàng. Dùng để đại diện cho ngoại hình, đề cập đến bạn bè tóc vàng, hoặc tự nhận dạng.

Mã Unicode và HTML của emoji 👱 Người Tóc Vàng là gì?

Mã Unicode của 👱 là U+1F471, mã HTML là 👱, shortcode là :person_blond_hair: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👱 Người Tóc Vàng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "금발 머리 사람", English "Blond Person", 日本語 "金髪の人", 简体中文 "金发的人", 繁體中文 "金髮的人".

🔗Emoji liên quan