Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho một người đàn ông. Dùng cho nam giới nói chung, người cha, người chồng, hoặc để chỉ giới tính.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Man
Mã rút gọn (Shortcode)
:man:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Đàn Ôngngười đàn ôngnam giớichachồngngười đàn ông chungngười lớnMan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👨 | Đàn Ông | U+1F468 | |
| 👨🏻 | Đàn Ông: Da Sáng | U+1F468 U+1F3FB | |
| 👨🏼 | Đàn Ông: Da Sáng Vừa | U+1F468 U+1F3FC | |
| 👨🏽 | Đàn Ông: Da Vừa | U+1F468 U+1F3FD | |
| 👨🏾 | Đàn Ông: Da Ngăm | U+1F468 U+1F3FE | |
| 👨🏿 | Đàn Ông: Da Đen | U+1F468 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
👨
U+1F468Đàn Ông
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
👨
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
👨
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
👨16px
👨24px
👨36px
👨56px
Nền tối
👨16px
👨24px
👨36px
👨56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F468Mã Hex
1F468Mã ngắn
:man:CLDRMan
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:man:HTML Entity (Hex)
👨HTML Entity (Dec)
👨CSS Content
\1F468JavaScript (ES6)
\u{1F468}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC68URL Escape
%F0%9F%91%A8Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👨 Đàn Ông có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho một người đàn ông. Dùng cho nam giới nói chung, người cha, người chồng, hoặc để chỉ giới tính.
Mã Unicode và HTML của emoji 👨 Đàn Ông là gì?
Mã Unicode của 👨 là U+1F468, mã HTML là 👨, shortcode là :man: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👨 Đàn Ông trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "남자", English "Man", 日本語 "男性", 简体中文 "男人", 繁體中文 "男人".
🔗Emoji liên quan
👨🦰Đàn Ông Tóc Đỏ👨🦱Đàn Ông: Tóc Xoăn👨🦳Đàn Ông: Tóc Bạc🧔♂️Đàn Ông: Râu♂️Biểu Tượng Nam👨🦲Đàn Ông Hói Đầu👨🍼Người đàn ông cho em bé ăn⛹️♂️Người đàn ông chơi bóng rổ🧑Người🧔Người: Có Râu👴Ông già👨🏭Công nhân nhà máy nam👨🔬Nhà khoa học nam👨🚀Phi hành gia nam👳♂️Đàn ông đội khăn xếp👰♂️Đàn ông đội khăn voan🦸♂️Siêu anh hùng nam🚶♂️Người đàn ông đi bộ