👍Con người & Cơ thể•U+1F468 U+200D U+1F9B1•Emoji 15.0

Đàn Ông: Tóc Xoăn

Man: Curly Hair · :man_curly_hair:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Đàn Ông: Tóc Xoăn" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Một người đàn ông có mái tóc xoăn. Đại diện cho cá tính, phong cách hoặc mái tóc tự nhiên. Dùng để tự đại diện hoặc mô tả người khác.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Man: Curly Hair
Mã rút gọn (Shortcode)
:man_curly_hair:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Đàn Ông: Tóc Xoănngười đàn ông tóc xoăntóc xoănuốnngười đàn ônghippiekiểu tócthời trang tóctóc bồng bềnhuốn tócafromái tóc độc đáo

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
👨‍🦱Đàn Ông: Tóc XoănU+1F468 U+200D U+1F9B1
👨🏻‍🦱Đàn ông: Da sáng, tóc xoănU+1F468 U+1F3FB U+200D U+1F9B1
👨🏼‍🦱Đàn ông: Da sáng vừa, tóc xoănU+1F468 U+1F3FC U+200D U+1F9B1
👨🏽‍🦱Đàn ông: Da trung bình, tóc xoănU+1F468 U+1F3FD U+200D U+1F9B1
👨🏾‍🦱Đàn ông: Da ngăm trung bình, tóc xoănU+1F468 U+1F3FE U+200D U+1F9B1
👨🏿‍🦱Đàn ông: Da đen, tóc xoănU+1F468 U+1F3FF U+200D U+1F9B1

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👨‍🦱
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👨‍🦱
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👨‍🦱
Google Noto
Google Noto 👨‍🦱
OpenMoji
OpenMoji 👨‍🦱

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👨‍🦱16px
👨‍🦱24px
👨‍🦱36px
👨‍🦱56px
Nền tối
👨‍🦱16px
👨‍🦱24px
👨‍🦱36px
👨‍🦱56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F468 U+200D U+1F9B1
Mã Hex1F468-200D-1F9B1
Mã ngắn:man_curly_hair:
CLDRMan: Curly Hair
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:man_curly_hair:
HTML Entity (Hex)
👨‍🦱
HTML Entity (Dec)
👨‍🦱
CSS Content
\1F468\200D\1F9B1
JavaScript (ES6)
\u{1F468}\u{200D}\u{1F9B1}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC68\u200D\uD83E\uDDB1
URL Escape
%F0%9F%91%A8%E2%80%8D%F0%9F%A6%B1

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👨‍🦱 Đàn Ông: Tóc Xoăn có ý nghĩa là gì?

Một người đàn ông có mái tóc xoăn. Đại diện cho cá tính, phong cách hoặc mái tóc tự nhiên. Dùng để tự đại diện hoặc mô tả người khác.

Mã Unicode và HTML của emoji 👨‍🦱 Đàn Ông: Tóc Xoăn là gì?

Mã Unicode của 👨‍🦱 là U+1F468 U+200D U+1F9B1, mã HTML là 👨‍🦱, shortcode là :man_curly_hair: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👨‍🦱 Đàn Ông: Tóc Xoăn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "곱슬머리 남자", English "Man: Curly Hair", 日本語 "男性:巻き毛", 简体中文 "男人: 卷发", 繁體中文 "男人:捲髮".

🔗Emoji liên quan