Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho mái tóc xoăn. Dùng để chỉ kiểu tóc, chất tóc tự nhiên hoặc cá tính riêng.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Curly Hair
Mã rút gọn (Shortcode)
:curly_hair:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tóc xoănlọn tóctóc tự nhiênuốn tóckiểu tócgợn sóngquănxoănxùCurly Hair
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🦱
U+1F9B1Tóc xoăn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🦱
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🦱
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🦱16px
🦱24px
🦱36px
🦱56px
Nền tối
🦱16px
🦱24px
🦱36px
🦱56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F9B1Mã Hex
1F9B1Mã ngắn
:curly_hair:CLDRCurly Hair
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:curly_hair:HTML Entity (Hex)
🦱HTML Entity (Dec)
🦱CSS Content
\1F9B1JavaScript (ES6)
\u{1F9B1}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDB1URL Escape
%F0%9F%A6%B1Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🦱 Tóc xoăn có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho mái tóc xoăn. Dùng để chỉ kiểu tóc, chất tóc tự nhiên hoặc cá tính riêng.
Mã Unicode và HTML của emoji 🦱 Tóc xoăn là gì?
Mã Unicode của 🦱 là U+1F9B1, mã HTML là 🦱, shortcode là :curly_hair: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🦱 Tóc xoăn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "곱슬머리", English "Curly Hair", 日本語 "カーリーヘア", 简体中文 "卷发", 繁體中文 "捲髮".
🔗Emoji liên quan
👨🦱Đàn Ông: Tóc Xoăn🧑🦱Người: Tóc Xoăn👩🦱Phụ Nữ: Tóc Xoăn🦰Tóc đỏ🦳Tóc bạc👱♀️Phụ Nữ: Tóc Vàng🦲Hói đầu🪮Lược Chải Tóc Xoăn👱♂️Đàn Ông: Tóc Vàng💇Người đang cắt tóc💇♂️Người đàn ông đang cắt tóc💇♀️Người phụ nữ cắt tóc〰️Dấu Gạch Nối Lượn Sóng➿Vòng Lượn Sóng Kép🐵Mặt khỉ🐒Khỉ💪Cơ Bắp Cuồn Cuộn👩🦰Phụ Nữ: Tóc Đỏ