👍Con người & Cơ thể•U+1F9B1•Emoji 15.0

Tóc xoăn

Curly Hair · :curly_hair:

Kết hợp "Tóc xoăn" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho mái tóc xoăn. Dùng để chỉ kiểu tóc, chất tóc tự nhiên hoặc cá tính riêng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Curly Hair
Mã rút gọn (Shortcode)
:curly_hair:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Tóc xoănlọn tóctóc tự nhiênuốn tóckiểu tócgợn sóngquănxoănxùCurly Hair

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🦱
U+1F9B1
Tóc xoăn

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🦱
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🦱
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🦱
Google Noto
Google Noto 🦱
OpenMoji
OpenMoji 🦱

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🦱16px
🦱24px
🦱36px
🦱56px
Nền tối
🦱16px
🦱24px
🦱36px
🦱56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9B1
Mã Hex1F9B1
Mã ngắn:curly_hair:
CLDRCurly Hair
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:curly_hair:
HTML Entity (Hex)
🦱
HTML Entity (Dec)
🦱
CSS Content
\1F9B1
JavaScript (ES6)
\u{1F9B1}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDB1
URL Escape
%F0%9F%A6%B1

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🦱 Tóc xoăn có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho mái tóc xoăn. Dùng để chỉ kiểu tóc, chất tóc tự nhiên hoặc cá tính riêng.

Mã Unicode và HTML của emoji 🦱 Tóc xoăn là gì?

Mã Unicode của 🦱 là U+1F9B1, mã HTML là 🦱, shortcode là :curly_hair: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🦱 Tóc xoăn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "곱슬머리", English "Curly Hair", 日本語 "カーリーヘア", 简体中文 "卷发", 繁體中文 "捲髮".

🔗Emoji liên quan