Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho tuổi tác, sự lão hóa hoặc tóc bạc do căng thẳng. Thường dùng để miêu tả người trung niên hoặc người lớn tuổi.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
White Hair
Mã rút gọn (Shortcode)
:white_hair:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tóc bạctóc hoa râmtuổi giàkhôn ngoanlão hóabạctrắngtócxámWhite Hair
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🦳
U+1F9B3Tóc bạc
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🦳
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🦳
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🦳16px
🦳24px
🦳36px
🦳56px
Nền tối
🦳16px
🦳24px
🦳36px
🦳56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F9B3Mã Hex
1F9B3Mã ngắn
:white_hair:CLDRWhite Hair
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:white_hair:HTML Entity (Hex)
🦳HTML Entity (Dec)
🦳CSS Content
\1F9B3JavaScript (ES6)
\u{1F9B3}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDB3URL Escape
%F0%9F%A6%B3Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🦳 Tóc bạc có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho tuổi tác, sự lão hóa hoặc tóc bạc do căng thẳng. Thường dùng để miêu tả người trung niên hoặc người lớn tuổi.
Mã Unicode và HTML của emoji 🦳 Tóc bạc là gì?
Mã Unicode của 🦳 là U+1F9B3, mã HTML là 🦳, shortcode là :white_hair: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🦳 Tóc bạc trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "흰 머리", English "White Hair", 日本語 "白い髪", 简体中文 "白发", 繁體中文 "白髮".