Bà già
Old Woman · :old_woman:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho một người phụ nữ lớn tuổi, bà. Dùng cho gia đình, tuổi tác, trí tuệ hoặc các bối cảnh tuổi già nói chung.
:old_woman:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👵 | Bà già | U+1F475 | |
| 👵🏻 | Bà già: Da sáng | U+1F475 U+1F3FB | |
| 👵🏼 | Bà già: Da sáng vừa | U+1F475 U+1F3FC | |
| 👵🏽 | Bà già: Da trung bình | U+1F475 U+1F3FD | |
| 👵🏾 | Bà già: Da ngăm | U+1F475 U+1F3FE | |
| 👵🏿 | Bà già: Da đen | U+1F475 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F475So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4751F475:old_woman:Mã cho nhà phát triển
:old_woman:👵👵\1F475\u{1F475}\uD83D\uDC75%F0%9F%91%B5Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👵 Bà già có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho một người phụ nữ lớn tuổi, bà. Dùng cho gia đình, tuổi tác, trí tuệ hoặc các bối cảnh tuổi già nói chung.
Mã Unicode và HTML của emoji 👵 Bà già là gì?
Mã Unicode của 👵 là U+1F475, mã HTML là 👵, shortcode là :old_woman: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👵 Bà già trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "할머니", English "Old Woman", 日本語 "おばあさん", 简体中文 "老女人", 繁體中文 "老婦".