Phụ Nữ: Hói Đầu
Woman: Bald · :woman_bald:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Emoji người phụ nữ có đầu hói. Có thể đại diện cho rụng tóc, hóa trị hoặc một lựa chọn phong cách táo bạo. Trao quyền và sức mạnh.
:woman_bald:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👩🦲 | Phụ Nữ: Hói Đầu | U+1F469 U+200D U+1F9B2 | |
| 👩🏻🦲 | Phụ nữ: Da trắng, hói | U+1F469 U+1F3FB U+200D U+1F9B2 | |
| 👩🏼🦲 | Phụ nữ: Da sáng vừa, hói | U+1F469 U+1F3FC U+200D U+1F9B2 | |
| 👩🏽🦲 | Phụ nữ: Da trung bình, hói | U+1F469 U+1F3FD U+200D U+1F9B2 | |
| 👩🏾🦲 | Phụ nữ: Da ngăm, hói | U+1F469 U+1F3FE U+200D U+1F9B2 | |
| 👩🏿🦲 | Phụ nữ: Da đen, hói | U+1F469 U+1F3FF U+200D U+1F9B2 |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F469 U+200D U+1F9B21F469-200D-1F9B2:woman_bald:Mã cho nhà phát triển
:woman_bald:👩‍🦲👩‍🦲\1F469\200D\1F9B2\u{1F469}\u{200D}\u{1F9B2}\uD83D\uDC69\u200D\uD83E\uDDB2%F0%9F%91%A9%E2%80%8D%F0%9F%A6%B2Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👩🦲 Phụ Nữ: Hói Đầu có ý nghĩa là gì?
Emoji người phụ nữ có đầu hói. Có thể đại diện cho rụng tóc, hóa trị hoặc một lựa chọn phong cách táo bạo. Trao quyền và sức mạnh.
Mã Unicode và HTML của emoji 👩🦲 Phụ Nữ: Hói Đầu là gì?
Mã Unicode của 👩🦲 là U+1F469 U+200D U+1F9B2, mã HTML là 👩‍🦲, shortcode là :woman_bald: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👩🦲 Phụ Nữ: Hói Đầu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "대머리 여성", English "Woman: Bald", 日本語 "女性:ハゲ", 简体中文 "女人: 秃头", 繁體中文 "女人:禿頭".