Nữ Sinh Viên
Woman Student · :woman_student:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho một người phụ nữ tốt nghiệp hoặc thành tích học tập. Được sử dụng để ăn mừng lễ tốt nghiệp, sự chấp nhận và thành công trong học tập.
:woman_student:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👩🎓 | Nữ Sinh Viên | U+1F469 U+200D U+1F393 | |
| 👩🏻🎓 | Nữ Sinh Viên: Da Sáng Màu | U+1F469 U+1F3FB U+200D U+1F393 | |
| 👩🏼🎓 | Nữ Sinh Viên: Da Trung Bình Sáng Màu | U+1F469 U+1F3FC U+200D U+1F393 | |
| 👩🏽🎓 | Nữ Sinh Viên: Da Trung Bình Màu | U+1F469 U+1F3FD U+200D U+1F393 | |
| 👩🏾🎓 | Nữ Sinh Viên: Da Trung Bình Tối Màu | U+1F469 U+1F3FE U+200D U+1F393 | |
| 👩🏿🎓 | Nữ Sinh Viên: Da Tối Màu | U+1F469 U+1F3FF U+200D U+1F393 |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F469 U+200D U+1F3931F469-200D-1F393:woman_student:Mã cho nhà phát triển
:woman_student:👩‍🎓👩‍🎓\1F469\200D\1F393\u{1F469}\u{200D}\u{1F393}\uD83D\uDC69\u200D\uD83C\uDF93%F0%9F%91%A9%E2%80%8D%F0%9F%8E%93Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👩🎓 Nữ Sinh Viên có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho một người phụ nữ tốt nghiệp hoặc thành tích học tập. Được sử dụng để ăn mừng lễ tốt nghiệp, sự chấp nhận và thành công trong học tập.
Mã Unicode và HTML của emoji 👩🎓 Nữ Sinh Viên là gì?
Mã Unicode của 👩🎓 là U+1F469 U+200D U+1F393, mã HTML là 👩‍🎓, shortcode là :woman_student: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👩🎓 Nữ Sinh Viên trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "여성 졸업생", English "Woman Student", 日本語 "女性の卒業生", 简体中文 "女学生", 繁體中文 "女學生".