Phi công nữ
Woman Pilot · :woman_pilot:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho một phi công nữ. Được sử dụng cho hàng không, du lịch và theo đuổi ước mơ. Một biểu tượng của sự trao quyền và kỹ năng cho phụ nữ.
:woman_pilot:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👩✈️ | Phi công nữ | U+1F469 U+200D U+2708 U+FE0F | |
| 👩🏻✈️ | Phi công nữ: Da sáng | U+1F469 U+1F3FB U+200D U+2708 U+FE0F | |
| 👩🏼✈️ | Phi công nữ: Da sáng vừa | U+1F469 U+1F3FC U+200D U+2708 U+FE0F | |
| 👩🏽✈️ | Phi công nữ: Da trung bình | U+1F469 U+1F3FD U+200D U+2708 U+FE0F | |
| 👩🏾✈️ | Phi công nữ: Da ngăm | U+1F469 U+1F3FE U+200D U+2708 U+FE0F | |
| 👩🏿✈️ | Phi công nữ: Da đen | U+1F469 U+1F3FF U+200D U+2708 U+FE0F |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+200DU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F469 U+200D U+2708 U+FE0F1F469-200D-2708-FE0F:woman_pilot:Mã cho nhà phát triển
:woman_pilot:👩‍✈️👩‍✈️\1F469\200D\2708\FE0F\u{1F469}\u{200D}\u{2708}\u{FE0F}\uD83D\uDC69\u200D\u2708\uFE0F%F0%9F%91%A9%E2%80%8D%E2%9C%88%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👩✈️ Phi công nữ có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho một phi công nữ. Được sử dụng cho hàng không, du lịch và theo đuổi ước mơ. Một biểu tượng của sự trao quyền và kỹ năng cho phụ nữ.
Mã Unicode và HTML của emoji 👩✈️ Phi công nữ là gì?
Mã Unicode của 👩✈️ là U+1F469 U+200D U+2708 U+FE0F, mã HTML là 👩‍✈️, shortcode là :woman_pilot: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👩✈️ Phi công nữ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "여성 조종사", English "Woman Pilot", 日本語 "女性パイロット", 简体中文 "女性飞行员", 繁體中文 "女性飛行員".