✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F6EB•Emoji 15.0

Máy bay cất cánh

Airplane Departure · :airplane_departure:

Kết hợp "Máy bay cất cánh" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cất cánh! Biểu tượng cho du lịch, sự phấn khích và những khởi đầu mới. Dùng cho kỳ nghỉ hoặc chuyến công tác.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Airplane Departure
Mã rút gọn (Shortcode)
:airplane_departure:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Máy bay cất cánhkhởi hànhmáy baydu lịchsân baykỳ nghỉbắt đầurời đilàm thủ tụctàu bayđiểm khởi hànhAirplane Departure

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🛫
U+1F6EB
Máy bay cất cánh

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🛫
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🛫
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🛫
Google Noto
Google Noto 🛫
OpenMoji
OpenMoji 🛫

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🛫16px
🛫24px
🛫36px
🛫56px
Nền tối
🛫16px
🛫24px
🛫36px
🛫56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F6EB
Mã Hex1F6EB
Mã ngắn:airplane_departure:
CLDRAirplane Departure
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:airplane_departure:
HTML Entity (Hex)
🛫
HTML Entity (Dec)
🛫
CSS Content
\1F6EB
JavaScript (ES6)
\u{1F6EB}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDEEB
URL Escape
%F0%9F%9B%AB

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🛫 Máy bay cất cánh có ý nghĩa là gì?

Cất cánh! Biểu tượng cho du lịch, sự phấn khích và những khởi đầu mới. Dùng cho kỳ nghỉ hoặc chuyến công tác.

Mã Unicode và HTML của emoji 🛫 Máy bay cất cánh là gì?

Mã Unicode của 🛫 là U+1F6EB, mã HTML là 🛫, shortcode là :airplane_departure: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🛫 Máy bay cất cánh trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "출발하는 비행기", English "Airplane Departure", 日本語 "飛行機出発", 简体中文 "飞机起飞", 繁體中文 "飛機起飛".

🔗Emoji liên quan