Phi công nam
Man Pilot · :man_pilot:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho một phi công nam. Biểu thị hàng không, du lịch, phiêu lưu và ước mơ. Truyền tải sự chuyên môn và khả năng lãnh đạo.
:man_pilot:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👨✈️ | Phi công nam | U+1F468 U+200D U+2708 U+FE0F | |
| 👨🏻✈️ | Phi công nam: Da sáng | U+1F468 U+1F3FB U+200D U+2708 U+FE0F | |
| 👨🏼✈️ | Phi công nam: Da sáng vừa | U+1F468 U+1F3FC U+200D U+2708 U+FE0F | |
| 👨🏽✈️ | Phi công nam: Da trung bình | U+1F468 U+1F3FD U+200D U+2708 U+FE0F | |
| 👨🏾✈️ | Phi công nam: Da ngăm | U+1F468 U+1F3FE U+200D U+2708 U+FE0F | |
| 👨🏿✈️ | Phi công nam: Da đen | U+1F468 U+1F3FF U+200D U+2708 U+FE0F |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+200DU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F468 U+200D U+2708 U+FE0F1F468-200D-2708-FE0F:man_pilot:Mã cho nhà phát triển
:man_pilot:👨‍✈️👨‍✈️\1F468\200D\2708\FE0F\u{1F468}\u{200D}\u{2708}\u{FE0F}\uD83D\uDC68\u200D\u2708\uFE0F%F0%9F%91%A8%E2%80%8D%E2%9C%88%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👨✈️ Phi công nam có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho một phi công nam. Biểu thị hàng không, du lịch, phiêu lưu và ước mơ. Truyền tải sự chuyên môn và khả năng lãnh đạo.
Mã Unicode và HTML của emoji 👨✈️ Phi công nam là gì?
Mã Unicode của 👨✈️ là U+1F468 U+200D U+2708 U+FE0F, mã HTML là 👨‍✈️, shortcode là :man_pilot: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👨✈️ Phi công nam trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "남자 조종사", English "Man Pilot", 日本語 "男性パイロット", 简体中文 "男性飞行员", 繁體中文 "男性飛行員".