Người đàn ông đứng
Man Standing · :man_standing:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một người đàn ông đang đứng. Có thể thể hiện sự suy ngẫm, quan sát, chờ đợi hoặc sự hiện diện/tồn tại nói chung.
:man_standing:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🧍♂️ | Người đàn ông đứng | U+1F9CD U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🧍🏻♂️ | Người đàn ông đứng: Da sáng màu | U+1F9CD U+1F3FB U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🧍🏼♂️ | Người đàn ông đứng: Da sáng trung bình | U+1F9CD U+1F3FC U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🧍🏽♂️ | Người đàn ông đứng: Da ngăm trung bình | U+1F9CD U+1F3FD U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🧍🏾♂️ | Người đàn ông đứng: Da ngăm | U+1F9CD U+1F3FE U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🧍🏿♂️ | Người đàn ông đứng: Da tối màu | U+1F9CD U+1F3FF U+200D U+2642 U+FE0F |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+200DU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9CD U+200D U+2642 U+FE0F1F9CD-200D-2642-FE0F:man_standing:Mã cho nhà phát triển
:man_standing:🧍‍♂️🧍‍♂️\1F9CD\200D\2642\FE0F\u{1F9CD}\u{200D}\u{2642}\u{FE0F}\uD83E\uDDCD\u200D\u2642\uFE0F%F0%9F%A7%8D%E2%80%8D%E2%99%82%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧍♂️ Người đàn ông đứng có ý nghĩa là gì?
Một người đàn ông đang đứng. Có thể thể hiện sự suy ngẫm, quan sát, chờ đợi hoặc sự hiện diện/tồn tại nói chung.
Mã Unicode và HTML của emoji 🧍♂️ Người đàn ông đứng là gì?
Mã Unicode của 🧍♂️ là U+1F9CD U+200D U+2642 U+FE0F, mã HTML là 🧍‍♂️, shortcode là :man_standing: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧍♂️ Người đàn ông đứng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "서 있는 남자", English "Man Standing", 日本語 "立っている男性", 简体中文 "站立的男人", 繁體中文 "站立的男人".