🔣Biểu tượng•U+23F8 U+FE0F•Emoji 15.0

Nút Tạm Dừng

Pause Button · :pause_button:

Kết hợp "Nút Tạm Dừng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tạm dừng phát lại phương tiện. Biểu thị một sự dừng tạm thời, nghỉ ngơi, chờ đợi hoặc gián đoạn trong hành động.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Pause Button
Mã rút gọn (Shortcode)
:pause_button:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nút Tạm Dừngtạm dừngdừng lạichờ đợigián đoạnnghỉdọcképthanhPause Button

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

⏸
U+23F8
Nút Tạm Dừng
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

⏸️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
⏸️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ⏸️
Google Noto
Google Noto ⏸️
OpenMoji
OpenMoji ⏸️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
⏸️16px
⏸️24px
⏸️36px
⏸️56px
Nền tối
⏸️16px
⏸️24px
⏸️36px
⏸️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+23F8 U+FE0F
Mã Hex23F8-FE0F
Mã ngắn:pause_button:
CLDRPause Button
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:pause_button:
HTML Entity (Hex)
⏸️
HTML Entity (Dec)
⏸️
CSS Content
\23F8\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{23F8}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u23F8\uFE0F
URL Escape
%E2%8F%B8%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ⏸️ Nút Tạm Dừng có ý nghĩa là gì?

Tạm dừng phát lại phương tiện. Biểu thị một sự dừng tạm thời, nghỉ ngơi, chờ đợi hoặc gián đoạn trong hành động.

Mã Unicode và HTML của emoji ⏸️ Nút Tạm Dừng là gì?

Mã Unicode của ⏸️ là U+23F8 U+FE0F, mã HTML là ⏸️, shortcode là :pause_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ⏸️ Nút Tạm Dừng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "일시 정지 버튼", English "Pause Button", 日本語 "一時停止ボタン", 简体中文 "暂停按钮", 繁體中文 "暫停按鈕".

🔗Emoji liên quan