🔣Biểu tượng•U+25C0 U+FE0F•Emoji 15.0

Nút Đảo Ngược

Reverse Button · :reverse_button:

Kết hợp "Nút Đảo Ngược" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tua lại phương tiện, quay lại một bước. Được sử dụng để biểu thị việc hoàn tác các hành động hoặc hối tiếc. "Đưa tôi trở lại!"

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Reverse Button
Mã rút gọn (Shortcode)
:reverse_button:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nút Đảo Ngượclùi lạitrướctua lạiquay lạitrước đómũi têntam giáctráiReverse Button

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

◀
U+25C0
Nút Đảo Ngược
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

◀️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
◀️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ◀️
Google Noto
Google Noto ◀️
OpenMoji
OpenMoji ◀️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
◀️16px
◀️24px
◀️36px
◀️56px
Nền tối
◀️16px
◀️24px
◀️36px
◀️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+25C0 U+FE0F
Mã Hex25C0-FE0F
Mã ngắn:reverse_button:
CLDRReverse Button
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:reverse_button:
HTML Entity (Hex)
◀️
HTML Entity (Dec)
◀️
CSS Content
\25C0\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{25C0}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u25C0\uFE0F
URL Escape
%E2%97%80%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ◀️ Nút Đảo Ngược có ý nghĩa là gì?

Tua lại phương tiện, quay lại một bước. Được sử dụng để biểu thị việc hoàn tác các hành động hoặc hối tiếc. "Đưa tôi trở lại!"

Mã Unicode và HTML của emoji ◀️ Nút Đảo Ngược là gì?

Mã Unicode của ◀️ là U+25C0 U+FE0F, mã HTML là ◀️, shortcode là :reverse_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ◀️ Nút Đảo Ngược trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "되감기 버튼", English "Reverse Button", 日本語 "巻き戻しボタン", 简体中文 "倒退按钮", 繁體中文 "倒退按鈕".

🔗Emoji liên quan