Nút Đảo Ngược
Reverse Button · :reverse_button:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tua lại phương tiện, quay lại một bước. Được sử dụng để biểu thị việc hoàn tác các hành động hoặc hối tiếc. "Đưa tôi trở lại!"
:reverse_button:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+25C0U+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+25C0 U+FE0F25C0-FE0F:reverse_button:Mã cho nhà phát triển
:reverse_button:◀️◀️\25C0\FE0F\u{25C0}\u{FE0F}\u25C0\uFE0F%E2%97%80%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ◀️ Nút Đảo Ngược có ý nghĩa là gì?
Tua lại phương tiện, quay lại một bước. Được sử dụng để biểu thị việc hoàn tác các hành động hoặc hối tiếc. "Đưa tôi trở lại!"
Mã Unicode và HTML của emoji ◀️ Nút Đảo Ngược là gì?
Mã Unicode của ◀️ là U+25C0 U+FE0F, mã HTML là ◀️, shortcode là :reverse_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ◀️ Nút Đảo Ngược trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "되감기 버튼", English "Reverse Button", 日本語 "巻き戻しボタン", 简体中文 "倒退按钮", 繁體中文 "倒退按鈕".