Nút Mũi Tên Xuống
Down Arrow Button · :downwards_button:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cho biết cuộn xuống, tải xuống hoặc bước/tùy chọn tiếp theo. Biểu thị lựa chọn, giảm dần hoặc giảm bớt.
:downwards_button:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F53DSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F53D1F53D:downwards_button:Mã cho nhà phát triển
:downwards_button:🔽🔽\1F53D\u{1F53D}\uD83D\uDD3D%F0%9F%94%BDCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🔽 Nút Mũi Tên Xuống có ý nghĩa là gì?
Cho biết cuộn xuống, tải xuống hoặc bước/tùy chọn tiếp theo. Biểu thị lựa chọn, giảm dần hoặc giảm bớt.
Mã Unicode và HTML của emoji 🔽 Nút Mũi Tên Xuống là gì?
Mã Unicode của 🔽 là U+1F53D, mã HTML là 🔽, shortcode là :downwards_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🔽 Nút Mũi Tên Xuống trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "아래쪽 화살표 버튼", English "Down Arrow Button", 日本語 "下向き矢印ボタン", 简体中文 "向下箭头按钮", 繁體中文 "向下箭頭按鈕".