🔣Biểu tượng•U+1F53D•Emoji 15.0

Nút Mũi Tên Xuống

Down Arrow Button · :downwards_button:

Kết hợp "Nút Mũi Tên Xuống" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cho biết cuộn xuống, tải xuống hoặc bước/tùy chọn tiếp theo. Biểu thị lựa chọn, giảm dần hoặc giảm bớt.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Down Arrow Button
Mã rút gọn (Shortcode)
:downwards_button:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nút Mũi Tên Xuốngxuốnghướng xuốnggiảmthấp hơnđi xuốngmũi tênnútđỏDown Arrow Button

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🔽
U+1F53D
Nút Mũi Tên Xuống

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🔽
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🔽
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🔽
Google Noto
Google Noto 🔽
OpenMoji
OpenMoji 🔽

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🔽16px
🔽24px
🔽36px
🔽56px
Nền tối
🔽16px
🔽24px
🔽36px
🔽56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F53D
Mã Hex1F53D
Mã ngắn:downwards_button:
CLDRDown Arrow Button
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:downwards_button:
HTML Entity (Hex)
🔽
HTML Entity (Dec)
🔽
CSS Content
\1F53D
JavaScript (ES6)
\u{1F53D}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD3D
URL Escape
%F0%9F%94%BD

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🔽 Nút Mũi Tên Xuống có ý nghĩa là gì?

Cho biết cuộn xuống, tải xuống hoặc bước/tùy chọn tiếp theo. Biểu thị lựa chọn, giảm dần hoặc giảm bớt.

Mã Unicode và HTML của emoji 🔽 Nút Mũi Tên Xuống là gì?

Mã Unicode của 🔽 là U+1F53D, mã HTML là 🔽, shortcode là :downwards_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🔽 Nút Mũi Tên Xuống trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "아래쪽 화살표 버튼", English "Down Arrow Button", 日本語 "下向き矢印ボタン", 简体中文 "向下箭头按钮", 繁體中文 "向下箭頭按鈕".

🔗Emoji liên quan