Mũi Tên Phải Cong Xuống
Right Arrow Curving Down · :right_arrow_curving_down:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cho biết 'xem bên dưới,' một bước tiếp theo hoặc sự nhấn mạnh. Hướng sự chú ý đến thông tin thêm hoặc sự thay đổi trong ngữ cảnh.
:right_arrow_curving_down:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+2935U+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+2935 U+FE0F2935-FE0F:right_arrow_curving_down:Mã cho nhà phát triển
:right_arrow_curving_down:⤵️⤵️\2935\FE0F\u{2935}\u{FE0F}\u2935\uFE0F%E2%A4%B5%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ⤵️ Mũi Tên Phải Cong Xuống có ý nghĩa là gì?
Cho biết 'xem bên dưới,' một bước tiếp theo hoặc sự nhấn mạnh. Hướng sự chú ý đến thông tin thêm hoặc sự thay đổi trong ngữ cảnh.
Mã Unicode và HTML của emoji ⤵️ Mũi Tên Phải Cong Xuống là gì?
Mã Unicode của ⤵️ là U+2935 U+FE0F, mã HTML là ⤵️, shortcode là :right_arrow_curving_down: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ⤵️ Mũi Tên Phải Cong Xuống trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "오른쪽 아래 화살표", English "Right Arrow Curving Down", 日本語 "右下がり矢印", 简体中文 "向下弯的右箭头", 繁體中文 "向下彎的向右箭頭".