🔣Biểu tượng•U+2935 U+FE0F•Emoji 15.0

Mũi Tên Phải Cong Xuống

Right Arrow Curving Down · :right_arrow_curving_down:

Kết hợp "Mũi Tên Phải Cong Xuống" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cho biết 'xem bên dưới,' một bước tiếp theo hoặc sự nhấn mạnh. Hướng sự chú ý đến thông tin thêm hoặc sự thay đổi trong ngữ cảnh.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Right Arrow Curving Down
Mã rút gọn (Shortcode)
:right_arrow_curving_down:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mũi Tên Phải Cong Xuốngxuốngđi xuốngrơigiảmhạ thấpsụt giảmrớtmũi tênRight Arrow Curving Down

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

⤵
U+2935
Mũi Tên Phải Cong Xuống
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

⤵️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
⤵️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ⤵️
Google Noto
Google Noto ⤵️
OpenMoji
OpenMoji ⤵️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
⤵️16px
⤵️24px
⤵️36px
⤵️56px
Nền tối
⤵️16px
⤵️24px
⤵️36px
⤵️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2935 U+FE0F
Mã Hex2935-FE0F
Mã ngắn:right_arrow_curving_down:
CLDRRight Arrow Curving Down
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:right_arrow_curving_down:
HTML Entity (Hex)
⤵️
HTML Entity (Dec)
⤵️
CSS Content
\2935\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2935}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2935\uFE0F
URL Escape
%E2%A4%B5%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ⤵️ Mũi Tên Phải Cong Xuống có ý nghĩa là gì?

Cho biết 'xem bên dưới,' một bước tiếp theo hoặc sự nhấn mạnh. Hướng sự chú ý đến thông tin thêm hoặc sự thay đổi trong ngữ cảnh.

Mã Unicode và HTML của emoji ⤵️ Mũi Tên Phải Cong Xuống là gì?

Mã Unicode của ⤵️ là U+2935 U+FE0F, mã HTML là ⤵️, shortcode là :right_arrow_curving_down: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ⤵️ Mũi Tên Phải Cong Xuống trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "오른쪽 아래 화살표", English "Right Arrow Curving Down", 日本語 "右下がり矢印", 简体中文 "向下弯的右箭头", 繁體中文 "向下彎的向右箭頭".

🔗Emoji liên quan