💎Đồ vật•U+1F4C9•Emoji 15.0

Biểu Đồ Giảm

Chart Decreasing · :chart_decreasing:

Kết hợp "Biểu Đồ Giảm" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho sự suy giảm, mất mát hoặc thất bại. Dùng cho cổ phiếu giảm, hiệu suất kém hoặc suy thoái kinh tế.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Chart Decreasing
Mã rút gọn (Shortcode)
:chart_decreasing:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Biểu Đồ Giảmgiảmlỗsuy giảmrớtthất bạibiểu đồxu hướngxuốngđồ thịChart Decreasing

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

📉
U+1F4C9
Biểu Đồ Giảm

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

📉
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
📉
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 📉
Google Noto
Google Noto 📉
OpenMoji
OpenMoji 📉

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
📉16px
📉24px
📉36px
📉56px
Nền tối
📉16px
📉24px
📉36px
📉56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4C9
Mã Hex1F4C9
Mã ngắn:chart_decreasing:
CLDRChart Decreasing
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:chart_decreasing:
HTML Entity (Hex)
📉
HTML Entity (Dec)
📉
CSS Content
\1F4C9
JavaScript (ES6)
\u{1F4C9}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCC9
URL Escape
%F0%9F%93%89

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 📉 Biểu Đồ Giảm có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho sự suy giảm, mất mát hoặc thất bại. Dùng cho cổ phiếu giảm, hiệu suất kém hoặc suy thoái kinh tế.

Mã Unicode và HTML của emoji 📉 Biểu Đồ Giảm là gì?

Mã Unicode của 📉 là U+1F4C9, mã HTML là 📉, shortcode là :chart_decreasing: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 📉 Biểu Đồ Giảm trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "하락세 그래프", English "Chart Decreasing", 日本語 "下降トレンドグラフ", 简体中文 "下降图表", 繁體中文 "圖表下降".

🔗Emoji liên quan