Biểu Đồ Giảm
Chart Decreasing · :chart_decreasing:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho sự suy giảm, mất mát hoặc thất bại. Dùng cho cổ phiếu giảm, hiệu suất kém hoặc suy thoái kinh tế.
:chart_decreasing:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F4C9So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4C91F4C9:chart_decreasing:Mã cho nhà phát triển
:chart_decreasing:📉📉\1F4C9\u{1F4C9}\uD83D\uDCC9%F0%9F%93%89Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📉 Biểu Đồ Giảm có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho sự suy giảm, mất mát hoặc thất bại. Dùng cho cổ phiếu giảm, hiệu suất kém hoặc suy thoái kinh tế.
Mã Unicode và HTML của emoji 📉 Biểu Đồ Giảm là gì?
Mã Unicode của 📉 là U+1F4C9, mã HTML là 📉, shortcode là :chart_decreasing: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📉 Biểu Đồ Giảm trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "하락세 그래프", English "Chart Decreasing", 日本語 "下降トレンドグラフ", 简体中文 "下降图表", 繁體中文 "圖表下降".