🔣Biểu tượng•U+2796•Emoji 15.0

Dấu trừ

Minus Sign · :minus:

Kết hợp "Dấu trừ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu thị phép trừ, sự suy luận hoặc tiêu cực. Dùng cho toán học, nhưng cũng để ngụ ý sự thiếu hụt hoặc giảm bớt.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Minus Sign
Mã rút gọn (Shortcode)
:minus:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Dấu trừtrừgiảmâmlỗbớt-dấutoán−Minus Sign

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

➖
U+2796
Dấu trừ

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

➖
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
➖
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ➖
Google Noto
Google Noto ➖
OpenMoji
OpenMoji ➖

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
➖16px
➖24px
➖36px
➖56px
Nền tối
➖16px
➖24px
➖36px
➖56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2796
Mã Hex2796
Mã ngắn:minus:
CLDRMinus Sign
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:minus:
HTML Entity (Hex)
➖
HTML Entity (Dec)
➖
CSS Content
\2796
JavaScript (ES6)
\u{2796}
UTF-16 / JSON
\u2796
URL Escape
%E2%9E%96

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ➖ Dấu trừ có ý nghĩa là gì?

Biểu thị phép trừ, sự suy luận hoặc tiêu cực. Dùng cho toán học, nhưng cũng để ngụ ý sự thiếu hụt hoặc giảm bớt.

Mã Unicode và HTML của emoji ➖ Dấu trừ là gì?

Mã Unicode của ➖ là U+2796, mã HTML là ➖, shortcode là :minus: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ➖ Dấu trừ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "빼기 기호", English "Minus Sign", 日本語 "マイナス記号", 简体中文 "减号", 繁體中文 "減號".

🔗Emoji liên quan