🔣Biểu tượng•U+2622 U+FE0F•Emoji 15.0

Phóng xạ

Radioactive · :radioactive:

Kết hợp "Phóng xạ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cảnh báo về vật liệu phóng xạ nguy hiểm. Được sử dụng cho hạt nhân, ô nhiễm, khu vực nguy hiểm, các vấn đề sức khỏe. Lo lắng, thận trọng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Radioactive
Mã rút gọn (Shortcode)
:radioactive:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Phóng xạcảnh báo phóng xạnguy hiểmhạt nhânvật liệu phóng xạký hiệuRadioactive

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

☢
U+2622
Phóng xạ
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

☢️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
☢️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ☢️
Google Noto
Google Noto ☢️
OpenMoji
OpenMoji ☢️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
☢️16px
☢️24px
☢️36px
☢️56px
Nền tối
☢️16px
☢️24px
☢️36px
☢️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2622 U+FE0F
Mã Hex2622-FE0F
Mã ngắn:radioactive:
CLDRRadioactive
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:radioactive:
HTML Entity (Hex)
☢️
HTML Entity (Dec)
☢️
CSS Content
\2622\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2622}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2622\uFE0F
URL Escape
%E2%98%A2%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ☢️ Phóng xạ có ý nghĩa là gì?

Cảnh báo về vật liệu phóng xạ nguy hiểm. Được sử dụng cho hạt nhân, ô nhiễm, khu vực nguy hiểm, các vấn đề sức khỏe. Lo lắng, thận trọng.

Mã Unicode và HTML của emoji ☢️ Phóng xạ là gì?

Mã Unicode của ☢️ là U+2622 U+FE0F, mã HTML là ☢️, shortcode là :radioactive: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ☢️ Phóng xạ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "방사능", English "Radioactive", 日本語 "放射能", 简体中文 "放射性", 繁體中文 "放射性".

🔗Emoji liên quan