Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị phép chia, toán học và tính toán. Dùng để thể hiện số học, tỷ lệ và phép chia.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Division Sign
Mã rút gọn (Shortcode)
:divide:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Dấu chiachiaphân chiatỉ lệchia sẻphân sốdấutoán÷Division Sign
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
➗
U+2797Dấu chia
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
➗
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
➗
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
➗16px
➗24px
➗36px
➗56px
Nền tối
➗16px
➗24px
➗36px
➗56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+2797Mã Hex
2797Mã ngắn
:divide:CLDRDivision Sign
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:divide:HTML Entity (Hex)
➗HTML Entity (Dec)
➗CSS Content
\2797JavaScript (ES6)
\u{2797}UTF-16 / JSON
\u2797URL Escape
%E2%9E%97Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ➗ Dấu chia có ý nghĩa là gì?
Biểu thị phép chia, toán học và tính toán. Dùng để thể hiện số học, tỷ lệ và phép chia.
Mã Unicode và HTML của emoji ➗ Dấu chia là gì?
Mã Unicode của ➗ là U+2797, mã HTML là ➗, shortcode là :divide: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ➗ Dấu chia trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "나누기 기호", English "Division Sign", 日本語 "割り算記号", 简体中文 "除号", 繁體中文 "除號".