🔣Biểu tượng•U+2714 U+FE0F•Emoji 15.0

Dấu Tích

Check Mark · :check_mark:

Kết hợp "Dấu Tích" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cho biết sự hoàn thành, đồng ý hoặc chấp thuận. Sử dụng để hoàn thành nhiệm vụ, phản hồi khảo sát hoặc xác nhận tích cực.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Check Mark
Mã rút gọn (Shortcode)
:check_mark:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Dấu Tíchkiểm trađã duyệtđã xác minhđúngcóthậtchọndấudấu kiểm✓Check Mark

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

✔
U+2714
Dấu Tích
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

✔️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
✔️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ✔️
Google Noto
Google Noto ✔️
OpenMoji
OpenMoji ✔️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
✔️16px
✔️24px
✔️36px
✔️56px
Nền tối
✔️16px
✔️24px
✔️36px
✔️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2714 U+FE0F
Mã Hex2714-FE0F
Mã ngắn:check_mark:
CLDRCheck Mark
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:check_mark:
HTML Entity (Hex)
✔️
HTML Entity (Dec)
✔️
CSS Content
\2714\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2714}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2714\uFE0F
URL Escape
%E2%9C%94%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ✔️ Dấu Tích có ý nghĩa là gì?

Cho biết sự hoàn thành, đồng ý hoặc chấp thuận. Sử dụng để hoàn thành nhiệm vụ, phản hồi khảo sát hoặc xác nhận tích cực.

Mã Unicode và HTML của emoji ✔️ Dấu Tích là gì?

Mã Unicode của ✔️ là U+2714 U+FE0F, mã HTML là ✔️, shortcode là :check_mark: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ✔️ Dấu Tích trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "체크 표시", English "Check Mark", 日本語 "チェックマーク", 简体中文 "勾号", 繁體中文 "勾號".

🔗Emoji liên quan