🔣Biểu tượng•U+2705•Emoji 15.0

Nút đánh dấu kiểm

Check Mark Button · :check_mark_button:

Kết hợp "Nút đánh dấu kiểm" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cho biết sự hoàn thành, chấp thuận hoặc xác nhận. Được sử dụng để hoàn thành nhiệm vụ, thỏa thuận hoặc phản hồi khảo sát.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Check Mark Button
Mã rút gọn (Shortcode)
:check_mark_button:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nút đánh dấu kiểmhoàn thànhxác nhậnđã duyệtđã xác minhthành côngchọndấudấu tíchnút✓Check Mark Button

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

✅
U+2705
Nút đánh dấu kiểm

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

✅
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
✅
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ✅
Google Noto
Google Noto ✅
OpenMoji
OpenMoji ✅

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
✅16px
✅24px
✅36px
✅56px
Nền tối
✅16px
✅24px
✅36px
✅56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2705
Mã Hex2705
Mã ngắn:check_mark_button:
CLDRCheck Mark Button
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:check_mark_button:
HTML Entity (Hex)
✅
HTML Entity (Dec)
✅
CSS Content
\2705
JavaScript (ES6)
\u{2705}
UTF-16 / JSON
\u2705
URL Escape
%E2%9C%85

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ✅ Nút đánh dấu kiểm có ý nghĩa là gì?

Cho biết sự hoàn thành, chấp thuận hoặc xác nhận. Được sử dụng để hoàn thành nhiệm vụ, thỏa thuận hoặc phản hồi khảo sát.

Mã Unicode và HTML của emoji ✅ Nút đánh dấu kiểm là gì?

Mã Unicode của ✅ là U+2705, mã HTML là ✅, shortcode là :check_mark_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ✅ Nút đánh dấu kiểm trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "체크 표시 버튼", English "Check Mark Button", 日本語 "チェックマークボタン", 简体中文 "复选标记按钮", 繁體中文 "勾選按鈕".

🔗Emoji liên quan