Nút Giảm Giá
Discount Button · :japanese_discount_button:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng của Nhật Bản cho 'giảm giá'. Được sử dụng để chỉ ra giảm giá, giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt. Săn hàng giá rẻ!
:japanese_discount_button:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F239So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F2391F239:japanese_discount_button:Mã cho nhà phát triển
:japanese_discount_button:🈹🈹\1F239\u{1F239}\uD83C\uDE39%F0%9F%88%B9Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🈹 Nút Giảm Giá có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng của Nhật Bản cho 'giảm giá'. Được sử dụng để chỉ ra giảm giá, giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt. Săn hàng giá rẻ!
Mã Unicode và HTML của emoji 🈹 Nút Giảm Giá là gì?
Mã Unicode của 🈹 là U+1F239, mã HTML là 🈹, shortcode là :japanese_discount_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🈹 Nút Giảm Giá trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "할인", English "Discount Button", 日本語 "割引", 简体中文 "折扣按钮", 繁體中文 "折扣按鈕".