🔣Biểu tượng•U+1F239•Emoji 15.0

Nút Giảm Giá

Discount Button · :japanese_discount_button:

Kết hợp "Nút Giảm Giá" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng của Nhật Bản cho 'giảm giá'. Được sử dụng để chỉ ra giảm giá, giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt. Săn hàng giá rẻ!

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Discount Button
Mã rút gọn (Shortcode)
:japanese_discount_button:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nút Giảm Giágiảm giákhuyến mãirẻgiá giảmưu đãi đặc biệtxả hàngđầyhết chỗkhông còn chỗchậtđông

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🈹
U+1F239
Nút Giảm Giá

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🈹
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🈹
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🈹
Google Noto
Google Noto 🈹
OpenMoji
OpenMoji 🈹

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🈹16px
🈹24px
🈹36px
🈹56px
Nền tối
🈹16px
🈹24px
🈹36px
🈹56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F239
Mã Hex1F239
Mã ngắn:japanese_discount_button:
CLDRDiscount Button
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:japanese_discount_button:
HTML Entity (Hex)
🈹
HTML Entity (Dec)
🈹
CSS Content
\1F239
JavaScript (ES6)
\u{1F239}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDE39
URL Escape
%F0%9F%88%B9

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🈹 Nút Giảm Giá có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng của Nhật Bản cho 'giảm giá'. Được sử dụng để chỉ ra giảm giá, giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt. Săn hàng giá rẻ!

Mã Unicode và HTML của emoji 🈹 Nút Giảm Giá là gì?

Mã Unicode của 🈹 là U+1F239, mã HTML là 🈹, shortcode là :japanese_discount_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🈹 Nút Giảm Giá trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "할인", English "Discount Button", 日本語 "割引", 简体中文 "折扣按钮", 繁體中文 "折扣按鈕".

🔗Emoji liên quan